đại chúng
발음
북부
/ɗa̰ːʔj˨˩ ʨuŋ˧˥/
중부
/ɗa̰ːj˨˨ ʨṵŋ˩˧/
남부
/ɗaːj˨˩˨ ʨuŋ˧˥/
듣기
대중 enthe masses
명사
대중
the masses
3 뜻
2 구성 요소
뜻
3 뜻
▸
뜻
3 뜻
명사
뜻 1
명사
대중
성질·상태
일반적인 사람들 또는 일반 대중을 일컫는 용어.
vi Nghệ sĩ luôn muốn mang tác phẩm của mình đến gần hơn với đại chúng.
ko 예술가는 자신의 작품을 대중에게 더 가까이 가져가고 싶어 한다.
형용사
뜻 2
형용사
대중적인
일반 대중을 대표하는 매우 큰 집단과 관련된 것.
vi Chương trình văn nghệ đại chúng này được tổ chức hoàn toàn miễn phí.
ko 이 대중적인 공연 프로그램은 무료로 개최된다.
뜻 3
형용사
인기 있는
대중적이거나 흔하고, 넓은 범위의 사람들이 사용하기 위한 것.
vi Đây là một loại xe máy rất đại chúng trên các đường phố.
ko 이것은 거리에서 매우 인기 있는 오토바이이다.
구성
đại / chúng / 大眾
▸
구성
đại / chúng / 大眾
한자
출처 대조 완료
대표 후보
大眾
음절별 후보
đại
大
chúng
眾
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
xuất chúng / tăng chúng / bọn chúng / thị chúng
▸
유의어
xuất chúng / tăng chúng / bọn chúng / thị chúng
쓰임
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …
▸
쓰임
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …