đơn kiện
소장 enlawsuit filing
명사
소장
lawsuit filing
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
소장
A formal filing used to start legal action.
구성
đơn / kiện / 單件
▸
구성
đơn / kiện / 單件
한자
음절 대응 추정
대표 후보
單件
음절별 후보
đơn
單
kiện
件
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đơn hàng / đơn / đơn thuốc / đơn thức …
▸
유의어
đơn hàng / đơn / đơn thuốc / đơn thức …
쓰임
cô đơn / đơn độc / thực đơn / đơn vị …
▸
쓰임
cô đơn / đơn độc / thực đơn / đơn vị …