đĩ thõa
듣기
난잡한 enpromiscuous
형용사
난잡한
promiscuous
2 뜻
1 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
난잡한
성질·상태
많은 성적 관계를 맺거나 성적으로 방종하게 행동하는.
vi Anh ta bị chỉ trích vì lối sống đĩ thõa.
ko 그는 난잡한 생활 방식으로 비판받았다.
명사
뜻 2
명사
창녀
A person who has sex with others in exchange for money as a profession.
vi Trong tiểu thuyết, cô ấy bị ép làm nghề đĩ thõa.
ko In the novel, she was forced to work as a prostitute.
구성
đĩ
▸
구성
đĩ
유의어
창녀 / 품행
▸
유의어
창녀 / 품행
쓰임
làm đĩ / gái đĩ / đĩ đực / động đĩ
▸
쓰임
làm đĩ / gái đĩ / đĩ đực / động đĩ