đô thị hóa
듣기
도시화하다 enurbanize
동사
도시화하다
urbanize
2 뜻
1 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
동사
뜻 1
동사
도시화하다
기본 동작
농촌을 도시적인 특징을 가진 지역으로 바꾸는 과정.
vi Chính phủ đang đô thị hóa các khu vực nông thôn.
ko 정부는 농촌 지역을 도시화하고 있다.
명사
뜻 2
명사
수동적
주체성이 없고 스스로 행동하려 하지 않는 성질.
vi Quá trình đô thị hóa diễn ra rất nhanh.
ko 학습에 너무 수동적이지 말고 스스로 탐구하라.
구성
đô
▸
구성
đô
유의어
đô thị hoá
▸
유의어
đô thị hoá
쓰임
đô thị / đô la / đô trưởng / thủ đô
▸
쓰임
đô thị / đô la / đô trưởng / thủ đô