đòi cơn
발음
북부
/ɗɔ̤j˨˩ kəːn˧˧/
중부
/ɗɔj˧˧ kəːŋ˧˥/
남부
/ɗɔj˨˩ kəːŋ˧˧/
주기적으로 enperiodically
unknown
주기적으로
periodically
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
주기적으로
Describing something that occurs in separate, repeated episodes or intermittent fits over time.
vi Căn bệnh này thường đòi cơn vào mùa lạnh.
ko This illness often occurs periodically during the cold season.
구성
đòi / cơn / 𠐬杆
▸
구성
đòi / cơn / 𠐬杆
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𠐬杆
음절별 후보
đòi
𠐬(𠾕 / 𡡦 / 𢢊)
cơn
杆(𩂀)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đòi / đòi cuộc đòi đàn / đòi phen / đòi tiền …
▸
유의어
đòi / đòi cuộc đòi đàn / đòi phen / đòi tiền …
쓰임
đòi hỏi / đua đòi / tôi đòi / học đòi …
▸
쓰임
đòi hỏi / đua đòi / tôi đòi / học đòi …