đích
발음
북부
/ɗïk˧˥/
중부
/ɗḭ̈t˩˧/
남부
/ɗɨt˧˥/
듣기
표적 entarget
명사
표적
target
3 뜻
2 의미
뜻
3 뜻 · 2 의미
▸
뜻
3 뜻 · 2 의미
표적 (target)
명사
뜻 1
명사
표적
방향·길안내
사격 시 겨누는 점이나 최종적인 도달 목표.
vi Anh ấy bắn trúng đích ngay từ lần đầu tiên.
ko 그는 첫 번째 시도에서 표적에 명중시켰다.
형용사
뜻 2
형용사
표적의
겨냥당하고 있는 상태나 행동의 초점이 되는 대상.
vi Các đối tượng đích đang được giám sát chặt chẽ.
ko 표적 대상은 엄중하게 감시받고 있다.
결승선 (finish line)
뜻 1
명사
결승선
경주의 끝을 나타내는 선 또는 여행의 목적지.
vi Vận động viên đã chạy cán đích trong tiếng reo hò.
ko 선수가 환호 속에서 결승선을 통과했다.
유의어
địch / dịch / đích thị / đích xác …
▸
유의어
địch / dịch / đích thị / đích xác …
쓰임
mục đích / đích thực / chủ đích / đích đáng …
▸
쓰임
mục đích / đích thực / chủ đích / đích đáng …