đài khí tượng
듣기
기상대 enweather station
명사
기상대
weather station
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
기상대 담화·논리
기상 현상을 관측하고 예보하는 시설.
vi Đài khí tượng dự báo ngày mai sẽ có mưa lớn.
ko 기상대가 내일 큰 비를 예보했다.
구성
đài / khí tượng / đài + khí tượng 의 합성
▸
구성
đài / khí tượng / đài + khí tượng 의 합성
어원đài + khí tượng 의 합성
쓰임
lâu đài / đài thọ / điện đài / cao đài …
▸
쓰임
lâu đài / đài thọ / điện đài / cao đài …