ăn thịt
듣기
고기를 먹다 eneat meat
동사
고기를 먹다
eat meat
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
고기를 먹다 (eat meat)
뜻 1
동사
고기를 먹다
동물·반려동물
동물의 고기를 음식으로 먹다.
vi Một số loài động vật chỉ ăn thịt để sống.
ko 살아남기 위해 고기만 먹는 동물도 있습니다.
육식 (carnivorous)
뜻 1
동사
육식성의
주로 동물의 고기를 먹는 식성을 가지다.
vi Hổ là một loài động vật ăn thịt.
ko 호랑이는 육식 동물입니다.
구성
ăn / thịt
▸
구성
ăn / thịt
유의어
ăn / ăn sáng / ăn tối / ăn trưa …
▸
유의어
ăn / ăn sáng / ăn tối / ăn trưa …
쓰임
nấu ăn / thức ăn / bữa ăn / ăn uống …
▸
쓰임
nấu ăn / thức ăn / bữa ăn / ăn uống …