Áp-xe
농양 enabscess
1 senses
명사
농양
abscess
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
농양
감염으로 인해 신체 조직 내에 고름이 쌓인 것.
vi Bác sĩ đã tiến hành xử lý một khối áp xe trên bả vai của bệnh nhân.
ko 의사는 환자의 어깨에 있는 농양을 처치했다.