áo chíp
듣기
브래지어 enbra
명사
브래지어
bra
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
브래지어
담화·논리
유방을 지탱하고 보호하기 위해 여성이 착용하는 속옷.
vi Cô ấy đang đi mua một chiếc áo chíp mới.
ko 그녀는 새 브래지어를 사러 간다.
구성
áo / chíp
▸
구성
áo / chíp
유의어
quần chíp
▸
유의어
quần chíp
쓰임
quần áo / áo khoác / áo sơ mi / áo trấn thủ …
▸
쓰임
quần áo / áo khoác / áo sơ mi / áo trấn thủ …