vi-rút
ウイルス envirus
2 語義
2 つの意味
名詞
ウイルス
virus
名詞
コンピュータウイルス
computer virus
詳細
2 語義 · 2 つの意味
▸
詳細
2 語義 · 2 つの意味
ウイルス (virus)
語義 1
名詞
ウイルス
生体細胞内で増殖し、病気を引き起こす微生物。
vi Vi-rút cúm thường lây lan nhanh chóng vào mùa đông.
ja インフルエンザウイルスは冬に急速に広がる。
コンピュータウイルス (computer virus)
語義 1
名詞
コンピュータウイルス
コンピュータデータを破壊する悪意のあるソフトウェア。
vi Chiếc máy tính này đã bị nhiễm vi-rút và hoạt động rất chậm.
ja コンピュータがウイルスに感染し、動作が非常に重い。