tung tích
発音
北部
/tuŋ˧˧ tïk˧˥/
中部
/tuŋ˧˥ tḭ̈t˩˧/
南部
/tuŋ˧˧ tɨt˧˥/
音声
居場所 enwhereabouts
名詞
居場所
whereabouts
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
居場所
方角・道案内
人の現在地に関する情報、または彼らがどこにいたかを示す痕跡。
vi Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm tung tích của người mất tích.
ja 警察はまだ行方不明者の居場所を捜索している。
構成
tung / tích / 漢越語。漢字は 蹤跡 …
▸
構成
tung / tích / 漢越語。漢字は 蹤跡 …
成り立ち漢越語。漢字は 蹤跡
漢字
出典照合済み
代表候補
蹤跡
音節ごとの候補
tung
縱(嵩)
tích
積(績 / 跡 / 迹 / 昔)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hành tung / 居場所
▸
類語
hành tung / 居場所
用法
ảo tung chảo / tung tung / tung hê / tung hứng …
▸
用法
ảo tung chảo / tung tung / tung hê / tung hứng …