tulip
チューリップ entulip
1 語義
名詞
チューリップ
tulip
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
チューリップ
春に球根から咲くカップのような形の明るい花。
vi Những bông hoa tulip đang nở rộ trong khu vườn vào mùa xuân.
ja 春になると庭にチューリップが咲き誇る。