thung đường
発音
北部
/tʰuŋ˧˧ ɗɨə̤ŋ˨˩/
中部
/tʰuŋ˧˥ ɗɨəŋ˧˧/
南部
/tʰuŋ˧˧ ɗɨəŋ˨˩/
音声
父 enfather
unknown
父
father
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
父
父、または父の住居を指す古い敬称。
vi Thung đường đang nghỉ ngơi trong phòng.
ja 父は部屋で休んでいる。
構成
thung / đường / 樁塘
▸
構成
thung / đường / 樁塘
漢字
音節対応から推定
代表候補
樁塘
音節ごとの候補
thung
樁(舂 / 𢠅)
đường
塘
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phụ thân / nghiêm đường / thung lũng / thung …
▸
類語
phụ thân / nghiêm đường / thung lũng / thung …
用法
thung lũng điện tử / thung lũng silicon / thung nai / thung khe …
▸
用法
thung lũng điện tử / thung lũng silicon / thung nai / thung khe …