thả ga
発音
北部
/tʰa̰ː˧˩˧ ɣaː˧˧/
中部
/tʰaː˧˩˨ ɣaː˧˥/
南部
/tʰaː˨˩˦ ɣaː˧˧/
自由 ento the fullest
1 語義
2 構成語
副詞
自由
to the fullest
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
副詞
心ゆくまで
接続・論理
制限なくやりたいだけやり満足すること。
vi Cuối tuần này chúng ta hãy đi chơi thả ga.
ja 今週末は心ゆくまで遊ぼう。