thư quán
発音
北部
/tʰɨ˧˧ kwaːn˧˥/
中部
/tʰɨ˧˥ kwa̰ːŋ˩˧/
南部
/tʰɨ˧˧ waːŋ˧˥/
書店 enbookstore
名詞
書店
bookstore
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
書店
接続・論理
本を販売し、出版や印刷も行う場所。
vi Tôi thường đến thư quán để tìm mua sách mới.
ja 私はよく新しい本を探しに書店へ行く。
構成
thư / quán / 書館
▸
構成
thư / quán / 書館
漢字
音節対応から推定
代表候補
書館
音節ごとの候補
thư
書
quán
館(冠 / 舘)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thủ quân / thu quân
▸
類語
thủ quân / thu quân
用法
đồ thư quán / thư viện / thư giãn / thư điện tử …
▸
用法
đồ thư quán / thư viện / thư giãn / thư điện tử …