thôi thối
音声
臭い ensmelly; stinking
形容詞
臭い
smelly; stinking
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
臭い
性質・状態
腐敗などが原因で、非常に強烈な悪臭を放つ状態。
vi Con mồi đã chết lâu ngày và bốc mùi thôi thối.
ja 死んでから長い時間が経った獲物が悪臭を放っている。
構成
thôi / thối / 推𠺙
▸
構成
thôi / thối / 推𠺙
漢字
音節対応から推定
代表候補
推𠺙
音節ごとの候補
thôi
推
thối
𠺙(𦤮)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thôi thôi / thơi thới / phá thối / ngón tay thối …
▸
類語
thôi thôi / thơi thới / phá thối / ngón tay thối …
用法
thôi nôi / thôi miên / lôi thôi / thôi trữ …
▸
用法
thôi nôi / thôi miên / lôi thôi / thôi trữ …