TBCN
資本主義 encapitalism
1 語義
名詞
資本主義
capitalism
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
資本主義
生産手段の私有に基づく経済体制。
vi TBCN là một hệ thống kinh tế dựa trên sở hữu tư nhân.
ja 資本主義は私有財産に基づく経済体制である。