tên chữ
音声
筆名 enpen name
名詞
筆名
pen name
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
語義 1
名詞
筆名
接続・論理
文学作品で使用されるペンネーム。
vi Nhà văn này có nhiều tên chữ khác nhau.
ja その作家はいくつかの筆名を持っている。
語義 2
名詞
字
実名の代わりに使われる公式の呼称。
vi Người xưa thường gọi nhau bằng tên chữ.
ja 昔の人はよくお互いを字で呼び合っていた。
語義 3
名詞
正式名称
公的書類などで使われる正式な名前。
vi Anh ấy sử dụng tên chữ trong các giấy tờ quan trọng.
ja 彼は重要な書類には正式名称を使用している。
構成
tên / chữ / 𠸛𡦂
▸
構成
tên / chữ / 𠸛𡦂
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠸛𡦂
音節ごとの候補
tên
𠸛(𠸜 / 𢏡 / 𥏋 / 𥏌)
chữ
𡦂(𡨸)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
tên gọi / tên họ / thấy mặt đặt tên / kí tên …
▸
用法
tên gọi / tên họ / thấy mặt đặt tên / kí tên …