sinh-thú
喜び enalternative spelling
1 語義
名詞
喜び
alternative spelling
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
別の綴り
人生の喜びを指す言葉の別表記。
vi Cuộc đời này có nhiều sinh-thú đáng để chúng ta tận hưởng.
ja この人生には享受すべき多くの喜びがある。