ruteni
ルテニウム enruthenium
1 語義
名詞
ルテニウム
ruthenium
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
ルテニウム
原子番号44の化学元素。
vi Ruteni là một nguyên tố hóa học có số nguyên tử là 44.
ja ルテニウムは原子番号44の化学元素である。