ra-glây
発音
北部
/zaː˧˧ ləj˧˧/
中部
/ʐaː˧˥ ləj˧˥/
南部
/ɹaː˧˧ ləj˧˧/
ラグライ enRa-glây
1 語義
固有名詞
ラグライ
Ra-glây
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
固有名詞
ラグライ
固有名詞。
vi Tên "ra-glây" xuất hiện trong văn bản.
ja 「ラグライ」という名前が文書に現れる。