ra ơn
発音
北部
/zaː˧˧ əːn˧˧/
中部
/ʐaː˧˥ əːŋ˧˥/
南部
/ɹaː˧˧ əːŋ˧˧/
恩着せ enbestow favor
1 語義
2 構成語
動詞
恩着せ
bestow favor
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
動詞
恩着せがましく
基本動詞
恩を着せるような態度で人に善行を施すこと。
vi Anh ta giúp đỡ mọi người nhưng luôn có thái độ ra ơn.
ja 彼は人を助けるがいつも恩着せがましい。