phi vi
発音
北部
/fi˧˧ vi˧˧/
中部
/fi˧˥ ji˧˥/
南部
/fi˧˧ ji˧˧/
些細な enminor
1 語義
2 構成語
unknown
些細な
minor
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
unknown
些細な
Used to refer to small matters or things that do not have great importance.
vi Đừng quá bận tâm vào những chuyện phi vi.
ja Don't worry too much about minor matters.
表記
漢字 / chữ Nôm / 音節
▸
表記
漢字 / chữ Nôm / 音節
漢字
音節対応から推定
代表候補
飛微
音節ごとの候補
phi
飛
vi
微(違)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。