phi-dê
パーマ encurly hair
1 語義
名詞
パーマ
curly hair
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
パーマ
熱や薬剤を用いて髪にウェーブをかけた状態。
vi Cô ấy vừa mới đi làm tóc phi-dê.
ja 彼女は髪にパーマをかけたばかりだ。