phụ bản
発音
北部
/fṵʔ˨˩ ɓa̰ːn˧˩˧/
中部
/fṵ˨˨ ɓaːŋ˧˩˨/
南部
/fu˨˩˨ ɓaːŋ˨˩˦/
音声
付録 ensupplement; appendix
unknown
付録
supplement; appendix
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
付録
主要な文学作品に付け加えられる補足資料や文書。
vi Cuốn sách này có kèm theo một phần phụ bản chi tiết về các tài liệu tham khảo.
ja この本には、参考文献に関する詳細な付録が付いている。
構成
phụ / bản / 輔本
▸
構成
phụ / bản / 輔本
漢字
音節対応から推定
代表候補
輔本
音節ごとの候補
phụ
輔
bản
本
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phụ trương / 付録
▸
類語
phụ trương / 付録
用法
phụ nữ / phụ huynh / sư phụ / tổ phụ …
▸
用法
phụ nữ / phụ huynh / sư phụ / tổ phụ …