phụ động
発音
北部
/fṵʔ˨˩ ɗə̰ʔwŋ˨˩/
中部
/fṵ˨˨ ɗə̰wŋ˨˨/
南部
/fu˨˩˨ ɗəwŋ˨˩˨/
音声
受動的 enpassive
unknown
受動的
passive
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
受動的
物事を積極的に動かさず、受動的な態度。
vi Anh ấy có thái độ phụ động và chấp nhận mọi việc xảy ra.
ja 彼は受動的な態度で、全てを受け入れている。
構成
phụ / động / 輔動
▸
構成
phụ / động / 輔動
漢字
音節対応から推定
代表候補
輔動
音節ごとの候補
phụ
輔
động
動
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phù động / thụ động / bị động / 受動的
▸
類語
phù động / thụ động / bị động / 受動的
用法
phụ nữ / phụ huynh / sư phụ / tổ phụ …
▸
用法
phụ nữ / phụ huynh / sư phụ / tổ phụ …