phó lý
発音
北部
/fɔ˧˥ li˧˥/
中部
/fɔ̰˩˧ lḭ˩˧/
南部
/fɔ˧˥ li˧˥/
村長代理 endeputy village chief
unknown
村長代理
deputy village chief
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
村長代理
ベトナムの封建時代、村の村長の補佐役や代理に付けられた歴史的な称号。
vi Ông ấy từng giữ chức phó lý trong làng.
ja 彼はかつて村で村長代理の職にあった。
構成
phó / lý
▸
構成
phó / lý
類語
phó lỵ
▸
類語
phó lỵ
用法
phó mát / giao phó / phó mặc / phó thác …
▸
用法
phó mát / giao phó / phó mặc / phó thác …