mang lại
発音
北部
/maːŋ˧˧ la̰ːʔj˨˩/
中部
/maːŋ˧˥ la̰ːj˨˨/
南部
/maːŋ˧˧ laːj˨˩˨/
音声
もたらす enbring
動詞
もたらす
bring
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
もたらす
基本動詞
利益や変化、結果などの何かをもたらすこと。
vi Kế hoạch mới này sẽ mang lại nhiều lợi ích cho cộng đồng.
ja この新しい計画は地域社会に多くの利益をもたらす。
構成
mang / lại / 芒吏
▸
構成
mang / lại / 芒吏
漢字
音節対応から推定
代表候補
芒吏
音節ごとの候補
mang
芒
lại
吏
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chuốc / mang / Mang Cá / mang tên …
▸
類語
chuốc / mang / Mang Cá / mang tên …
用法
cưu mang / hoang mang / mênh mang / hỗn mang …
▸
用法
cưu mang / hoang mang / mênh mang / hỗn mang …