món
発音
北部
/mɔn˧˥/
中部
/mɔ̰ŋ˩˧/
南部
/mɔŋ˧˥/
音声
料理 endish
4 語義
4 つの意味
名詞
料理
dish
名詞
もの
thing
類別詞
個
classifier for items
詳細
4 語義 · 4 つの意味
▸
詳細
4 語義 · 4 つの意味
料理 (dish)
語義 1
名詞
料理
料理
Food & Dishes
食事の一部やコースとして調理され提供される、特定の種類の食べ物。
vi Đây là món ăn yêu thích nhất của tôi.
ja これは私の一番好きな料理です。
もの (thing)
語義 1
名詞
もの
具体的な名前を出さずに、物や品物、何かを指す語。
vi Cậu ấy mang theo vài món đồ lặt vặt trong túi.
ja 彼はポケットに小さな物をいくつか入れていました。
個 (classifier for items)
語義 1
類別詞
個
料理や、お金・贈り物・宝石のような価値ある品を示すために使うベトナム語の類別詞。
vi Cô ấy nhận được một món quà rất ý nghĩa.
ja 彼女はとても意味のある贈り物を受け取りました。
科目 (classifier for subjects)
語義 1
類別詞
科目
món(料理・科目などに使う類別詞)
vi Môn toán là môn học mà tôi thích nhất ở trường.
ja 数学は学校で私が一番好きな科目だ。