lon xon
発音
北部
/lɔn˧˧ sɔn˧˧/
中部
/lɔŋ˧˥ sɔŋ˧˥/
南部
/lɔŋ˧˧ sɔŋ˧˧/
賑わう enbustling
1 語義
1 構成語
名詞
賑わう
bustling
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
賑わう
接続・論理
人が多く動き回って忙しく、賑やかな様子。
vi Chợ buổi sáng thật lon xon và nhộn nhịp.
ja 朝の市場はとても賑わっていて忙しい。