lăng trì
発音
北部
/laŋ˧˧ ʨi̤˨˩/
中部
/laŋ˧˥ tʂi˧˧/
南部
/laŋ˧˧ tʂi˨˩/
音声
凌遅刑 enslow execution
名詞
凌遅刑
slow execution
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
凌遅刑
接続・論理
歴史上、身体を細かく切り刻む残虐な処刑方法。
vi Lăng trì là một hình phạt vô cùng tàn nhẫn trong lịch sử.
ja 凌遅刑は歴史上非常に残酷な刑罰だった。
構成
lăng / trì / 漢越語。漢字は 凌遲 …
▸
構成
lăng / trì / 漢越語。漢字は 凌遲 …
成り立ち漢越語。漢字は 凌遲
漢字
出典照合済み
代表候補
凌遲
音節ごとの候補
lăng
陵(凌 / 榔 / 菱)
trì
持(遲 / 池)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
lăng nhăng / vô lăng / lăng kính / lăng mạ …
▸
用法
lăng nhăng / vô lăng / lăng kính / lăng mạ …