kinh kỳ
音声
首都 envariant of kinh kì
名詞
首都
variant of kinh kì
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
首都
接続・論理
国の首都や王都を指す「kinh kì」の異体字。
vi Thành phố này từng là kinh kỳ của đất nước.
ja この街はかつてこの国の首都だった。
構成
kinh / kỳ / 經奇
▸
構成
kinh / kỳ / 經奇
漢字
音節対応から推定
代表候補
經奇
音節ごとの候補
kinh
經
kỳ
奇
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …
▸
用法
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …