khi
発音
北部
/xi˧˧/
中部
/kʰi˧˥/
南部
/kʰi˧˧/
~の時 enwhen
1 語義
副詞
~の時
when
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
副詞
~の時
時間・暦
Emotions
ある出来事が起こる時点や期間を示すために使う。
vi Tôi thường đọc sách khi có thời gian rảnh.
ja 暇なとき、私はよく本を読む。