kí sinh trùng
音声
寄生虫 enparasite
名詞
寄生虫
parasite
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
寄生虫
接続・論理
他の生物に寄生し、栄養分を奪って生きる生物。
vi Một số loài kí sinh trùng sống trong ruột.
ja 一部の寄生虫は腸内に生息する。
構成
kí sinh / trùng / 漢越語。漢字は 寄生蟲 …
▸
構成
kí sinh / trùng / 漢越語。漢字は 寄生蟲 …
成り立ち漢越語。漢字は 寄生蟲
漢字
出典照合済み
代表候補
寄生蟲
音節ごとの候補
kí
記(彐)
sinh
生
trùng
虫(沖 / 蟲 / 溕)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
kí sinh / sâu mọt / 寄生虫
▸
類語
kí sinh / sâu mọt / 寄生虫
用法
kí sinh trùng học / nhiễm trùng / trùng khớp / cặp bài trùng …
▸
用法
kí sinh trùng học / nhiễm trùng / trùng khớp / cặp bài trùng …