ha-oai
発音
北部
/haː˧˧ waːj˧˧/
中部
/haː˧˥ waːj˧˥/
南部
/haː˧˧ waːj˧˧/
ハワイ enHa-oai
2 語義
2 つの意味
固有名詞
ハワイ
Ha-oai
固有名詞
固有名詞
Ha-oai
詳細
2 語義 · 2 つの意味
▸
詳細
2 語義 · 2 つの意味
ハワイ (Ha-oai)
語義 1
固有名詞
ハワイ
文化・固有名詞
太平洋の島。
vi Ha-oai là tên một địa danh.
ja ハワイは地名である。
固有名詞 (Ha-oai)
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Tên "ha-oai" xuất hiện trong văn bản.
ja 「Ha-oai」という名前が文中に現れる。