hộ thân
発音
北部
/ho̰ʔ˨˩ tʰən˧˧/
中部
/ho̰˨˨ tʰəŋ˧˥/
南部
/ho˨˩˨ tʰəŋ˧˧/
音声
護身 enself-protection
動詞
護身
self-protection
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
護身
基本動詞
危険や攻撃から自分自身を守る行為や能力。
vi Học võ là một cách tốt để rèn luyện khả năng hộ thân.
ja 武道を習うことは護身の能力を鍛える良い方法だ。
構成
hộ / thân / 護身
▸
構成
hộ / thân / 護身
漢字
音節対応から推定
代表候補
護身
音節ごとの候補
hộ
護(户)
thân
身
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hộ / hộ bộ / hộ trì / hộ giá …
▸
類語
hộ / hộ bộ / hộ trì / hộ giá …
用法
bùa hộ thân / căn hộ / hộ chiếu / bảo hộ …
▸
用法
bùa hộ thân / căn hộ / hộ chiếu / bảo hộ …