dêu
デウ enDêu
1 語義
固有名詞
デウ
Dêu
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
固有名詞
デウ
宗教的あるいは文化的な名称。
vi Dêu là một tên riêng trong bối cảnh tôn giáo.
ja デウは名前である。