dã dượi
発音
北部
/zaʔa˧˥ zɨə̰ʔj˨˩/
中部
/jaː˧˩˨ jɨə̰j˨˨/
南部
/jaː˨˩˦ jɨəj˨˩˨/
音声
疲れ切った enexhausted
形容詞
疲れ切った
exhausted
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
疲れ切った
性質・状態
心身ともに極度の疲労や衰弱を感じている状態。
vi Anh ấy trông thật dã dượi sau một ngày làm việc.
ja 彼は仕事の後、ひどく疲れ切って見えた。
構成
dã
▸
構成
dã
類語
đuối / bần thần / kiệt quệ / kiệt cùng …
▸
類語
đuối / bần thần / kiệt quệ / kiệt cùng …
用法
dã ngoại / dã man / trắng dã / hoang dã
▸
用法
dã ngoại / dã man / trắng dã / hoang dã