dân chơi
音声
遊び人 enplayboy
名詞
遊び人
playboy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
遊び人
外見・性格
享楽を求めて多くの時間を費やす裕福な人
vi Anh ta tiêu xài tiền bạc như một dân chơi thực thụ.
ja 彼は真の遊び人のように金を使っている。
構成
dân / chơi / 民
▸
構成
dân / chơi / 民
漢字
出典照合済み
代表候補
民
音節ごとの候補
dân
民
chơi
𨔈
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
nhân dân / dân chúng / dân sinh / dân số …
▸
用法
nhân dân / dân chúng / dân sinh / dân số …