chà là
発音
北部
/ʨa̤ː˨˩ la̤ː˨˩/
中部
/ʨaː˧˧ laː˧˧/
南部
/ʨaː˨˩ laː˨˩/
音声
ナツメヤシ endate palm
名詞
ナツメヤシ
date palm
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ナツメヤシ
接続・論理
甘い食用果実(デーツ)をつけるヤシの木の一種。
vi Quả chà là rất giàu chất dinh dưỡng và có vị ngọt tự nhiên.
ja ナツメヤシは栄養価が高く自然な甘みがある。
構成
chà / là / 𣗪纙
▸
構成
chà / là / 𣗪纙
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣗪纙
音節ごとの候補
chà
𣗪
là
纙
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chả là / chà / chà xát / chà bông …
▸
類語
chả là / chà / chà xát / chà bông …
用法
sơn chà / chà và / chà tở / chà cang …
▸
用法
sơn chà / chà và / chà tở / chà cang …