ca nhi
発音
北部
/kaː˧˧ ɲi˧˧/
中部
/kaː˧˥ ɲi˧˥/
南部
/kaː˧˧ ɲi˧˧/
歌姫 ensongstress
1 語義
2 構成語
名詞
歌姫
songstress
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
歌姫
接続・論理
古風な表現で、客の前で歌を披露する女性歌手。
vi Những ca nhi ngày xưa thường biểu diễn trong cung đình.
ja 昔の歌姫たちは、しばしば宮廷で公演していた。