cổ áo
音声
襟 encollar
名詞
襟
collar
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
襟
外見・性格
衣類の首の周りにフィットする部分。
vi Anh ấy chỉnh lại cổ áo cho thật ngay ngắn trước khi ra ngoài.
ja 彼は出かける前に襟をきれいに整えた。
構成
cổ / áo / cổ + áo の複合 …
▸
構成
cổ / áo / cổ + áo の複合 …
成り立ちcổ + áo の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
古襖
音節ごとの候補
cổ
古
áo
襖
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cổ / cổ điển / cổ đông / cổ sinh vật học …
▸
類語
cổ / cổ điển / cổ đông / cổ sinh vật học …
用法
phố cổ / cổ động viên / cổ cầm / cổ cò …
▸
用法
phố cổ / cổ động viên / cổ cầm / cổ cò …