cắn câu
発音
北部
/kan˧˥ kəw˧˧/
中部
/ka̰ŋ˩˧ kəw˧˥/
南部
/kaŋ˧˥ kəw˧˧/
音声
食いつく ento take the bait
動詞
食いつく
to take the bait
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
食いつく
基本動詞
魚が釣り針の餌に食いつくこと
vi Con cá đã cắn câu.
ja 魚が食いついた。
構成
cắn / câu
▸
構成
cắn / câu
類語
cán cầu / cần câu / cần cẩu / cắn …
▸
類語
cán cầu / cần câu / cần cẩu / cắn …
用法
cắn răng / cắn rứt / chó cắn ma / cắn cỏ …
▸
用法
cắn răng / cắn rứt / chó cắn ma / cắn cỏ …