ba-dan
発音
北部
/ɓaː˧˧ zaːn˧˧/
中部
/ɓaː˧˥ jaːŋ˧˥/
南部
/ɓaː˧˧ jaːŋ˧˧/
玄武岩 enbasalt
1 語義
名詞
玄武岩
basalt
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
玄武岩
溶岩が急冷して形成された、暗色の微粒な火山岩。
vi Loại đá ba-dan này rất cứng và có màu đen đặc trưng.
ja この玄武岩は非常に硬く、独特の暗い色をしている。