băng tải
発音
北部
/ɓaŋ˧˧ ta̰ːj˧˩˧/
中部
/ɓaŋ˧˥ taːj˧˩˨/
南部
/ɓaŋ˧˧ taːj˨˩˦/
音声
コンベアベルト enconveyor belt
名詞
コンベアベルト
conveyor belt
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
コンベアベルト
接続・論理
物をある場所から別の場所へ運ぶために使用される、連続的に動く帯や表面。
vi Hành lý của hành khách đang di chuyển trên băng tải.
ja 乗客の荷物がコンベアベルトの上を移動している。
構成
băng / tải / băng + tải の複合 …
▸
構成
băng / tải / băng + tải の複合 …
成り立ちbăng + tải の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
冰載
音節ごとの候補
băng
冰(𨀰)
tải
載
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
xe tải / chuyển tải / phương tiện vận tải / bao tải …
▸
類語
xe tải / chuyển tải / phương tiện vận tải / bao tải …
用法
băng đảng / nhà băng / băng hà / băng đạn …
▸
用法
băng đảng / nhà băng / băng hà / băng đạn …