a mon
歌唱 ena mon singing
1 語義
1 構成語
名詞
歌唱
a mon singing
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
アーモン歌唱
接続・論理
少数民族の伝統行事で見られる、独自の歌唱形式。
vi A mon là điệu hát dân gian trong các lễ hội truyền thống.
ja アーモンは伝統的な祭りで歌われる形式だ。