a-mi-ăng
発音
北部
/aː˧˧ mi˧˧ aŋ˧˧/
中部
/aː˧˥ mi˧˥ aŋ˧˥/
南部
/aː˧˧ mi˧˧ aŋ˧˧/
石綿 enasbestos
1 語義
名詞
石綿
asbestos
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
石綿
耐火性と断熱性に優れた繊維状の鉱物群。
vi A-mi-ăng thường được dùng trong xây dựng nhờ khả năng cách nhiệt.
ja 石綿は断熱性が高いため、建設によく使われる。