ăn phở
音声
フォーを食べる eneat pho
動詞
フォーを食べる
eat pho
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
フォーを食べる
外食・買い物
ベトナムの伝統的な麺料理である「フォー」を食べる。
vi Sáng nay tôi đã đi ăn phở cùng với một người bạn cũ.
ja 今朝、旧友とフォーを食べに行った。
語義 2
動詞
浮気する
A slang expression used to describe the act of someone who is married having a secret romantic relationship.
構成
ăn / phở / 咹頗
▸
構成
ăn / phở / 咹頗
漢字
音節対応から推定
代表候補
咹頗
音節ごとの候補
ăn
咹
phở
頗(𡂄)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bánh phở / chán cơm thèm phở / phớn phở / pê phở
▸
類語
bánh phở / chán cơm thèm phở / phớn phở / pê phở
用法
nấu ăn / thức ăn / bữa ăn / ăn uống …
▸
用法
nấu ăn / thức ăn / bữa ăn / ăn uống …