út nữ
音声
末娘 enyoungest daughter
名詞
末娘
youngest daughter
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
末娘
接続・論理
きょうだいの中で最後に生まれた女の子。
vi Cô ấy là út nữ trong một gia đình có năm anh chị em.
ja 彼女は5人兄弟の末娘だ。
構成
út / nữ
▸
構成
út / nữ
類語
út nam / út
▸
類語
út nam / út
用法
ả rập xê út / ngón tay út / vương quốc ả rập xê út / ngón út …
▸
用法
ả rập xê út / ngón tay út / vương quốc ả rập xê út / ngón út …